Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Body camera footage

B2 IELTS

Nghĩa

Cảnh quay từ máy ảnh cơ thể n.phr

Định nghĩa · Video recorded from a camera worn on a person's body.

“American police departments are now requiring body camera footage to be recorded”Sở cảnh sát Mỹ hiện đang yêu cầu ghi lại cảnh quay máy ảnh cơ thể

“Body camera footage can provide evidence in investigations.”Cảnh quay từ máy ảnh cơ thể có thể cung cấp bằng chứng trong các cuộc điều tra.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về an ninh và giám sát.

Ghi chú · Thường được sử dụng bởi cảnh sát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...