Kho từ › technology › Body camera footage

Body camera footage

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Cảnh quay từ máy ảnh cơ thể
UK · US
Video recorded from a camera worn on a person's body.
American police departments are now requiring body camera footage to be recorded
→ Sở cảnh sát Mỹ hiện đang yêu cầu ghi lại cảnh quay máy ảnh cơ thể
Body camera footage can provide evidence in investigations.→ Cảnh quay từ máy ảnh cơ thể có thể cung cấp bằng chứng trong các cuộc điều tra.
Đồng nghĩa
wearable camera footagebody cam video
Collocations
body camera policybody camera usage
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về an ninh và giám sát.
Thường được sử dụng bởi cảnh sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...