Kho từ › technology › Produce automated transcripts

Produce automated transcripts

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Tạo ra bản ghi tự động
UK · US
To create written records automatically using technology.
Youtube can now produce automated transcripts for its videos
→ Youtube hiện có thể tạo bản ghi tự động cho các video của mình
The software can produce automated transcripts of meetings.→ Phần mềm có thể tạo ra bản ghi tự động của các cuộc họp.
Đồng nghĩa
automated recordsdigital transcripts
Collocations
meeting transcriptsautomated reportswritten records
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về bản ghi tự động trong bài viết.
Tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...