Kho từ › technology › An electronic network

An electronic network

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Một mạng điện tử
UK · US
A system of interconnected electronic devices.
Most companies nowadays operate on an electronic network
→ Hầu hết các công ty ngày nay đều hoạt động trên mạng điện tử
An electronic network allows for fast communication.→ Một mạng điện tử cho phép giao tiếp nhanh chóng.
Đồng nghĩa
digital networkonline network
Collocations
electronic communication networkwireless electronic networkelectronic data network
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kết nối công nghệ.
Liên quan đến công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...