Kho từ › technology › Personalization and product recommendations

Personalization and product recommendations

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Cá nhân hóa và đề xuất sản phẩm
UK · US
Customizing products and suggesting items.
Online stores have made personalization and product recommendations more rapid for customers
→ Các cửa hàng trực tuyến đã thực hiện cá nhân hóa và đề xuất sản phẩm nhanh hơn cho khách hàng
Personalization and product recommendations enhance customer experience.→ Cá nhân hóa và đề xuất sản phẩm nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Đồng nghĩa
customization
Collocations
personalized servicesproduct suggestions
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về marketing trong IELTS.
Giúp tăng sự hài lòng của khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...