Kho từ › technology › Online retail shopping

Online retail shopping

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Mua sắm bán lẻ trực tuyến
UK · US
Shopping for products through the internet.
Online retail shopping revenues have reached $50 billion last year
→ Doanh thu từ mua sắm bán lẻ trực tuyến đã đạt 50 tỷ đô la vào năm ngoái
Online retail shopping has become very popular.→ Mua sắm bán lẻ trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Cấu tạo
Mua sắm + bán lẻ + trực tuyến.
Đồng nghĩa
e-commerceinternet shopping
Collocations
online shopping experienceonline retail market
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về thương mại trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...