Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Online retail shopping

B2 IELTS

Nghĩa

Mua sắm bán lẻ trực tuyến n.phr

Định nghĩa · Shopping for products through the internet.

“Online retail shopping revenues have reached $50 billion last year”Doanh thu từ mua sắm bán lẻ trực tuyến đã đạt 50 tỷ đô la vào năm ngoái

“Online retail shopping has become very popular.”Mua sắm bán lẻ trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.

Cấu tạoMua sắm + bán lẻ + trực tuyến.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về thương mại trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...