Online retail shopping
Nghĩa
Định nghĩa · Shopping for products through the internet.
“Online retail shopping revenues have reached $50 billion last year”Doanh thu từ mua sắm bán lẻ trực tuyến đã đạt 50 tỷ đô la vào năm ngoái
“Online retail shopping has become very popular.”Mua sắm bán lẻ trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh thương mại.