Kho từ › technology › Automatic ordering systems

Automatic ordering systems

B2 n.phr 📁 technology IELTS
Hệ thống đặt hàng tự động
UK · US
Systems that allow ordering without human intervention.
Automatic ordering systems are key to e- commerce and its massive success
→ Hệ thống đặt hàng tự động là chìa khóa cho thương mại điện tử và sự thành công lớn của nó
Automatic ordering systems streamline the purchasing process.→ Hệ thống đặt hàng tự động giúp đơn giản hóa quy trình mua sắm.
Đồng nghĩa
automated orderingself-service systems
Collocations
online orderingautomated systemsself-ordering kiosks
🎯 IELTS: Thảo luận về hệ thống đặt hàng tự động trong phần Writing.
Tiết kiệm thời gian cho người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...