Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Self-regulatory

B1 IELTS

Nghĩa

Tự điều chỉnh adj

Định nghĩa · Self-regulatory means controlling one's own behavior or actions.

“Self-regulatory skills are important for students to manage their time and tasks effectively.”Kỹ năng tự điều chỉnh rất quan trọng để học sinh quản lý thời gian và công việc hiệu quả.

“Self-regulatory practices help individuals manage their time effectively.”Các phương pháp tự điều chỉnh giúp cá nhân quản lý thời gian hiệu quả.

Cấu tạoTừ 'self-regulatory' được hình thành từ 'self' và 'regulatory'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quản lý bản thân trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...