Endure
Nghĩa
Định nghĩa · To suffer through difficult situations.
“To succeed, you must endure challenges and keep trying your best.”Để thành công, bạn phải chịu đựng những thử thách và cố gắng hết sức.
“She had to endure the pain after the injury.”Cô ấy phải chịu đựng cơn đau sau chấn thương.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự kiên nhẫn.
Ghi chú · Chịu đựng là một phần của cuộc sống.