Annotate
Nghĩa
Định nghĩa · To add notes or comments to a text.
“Please annotate the text so we can understand it better during the discussion.”Xin hãy chú thích văn bản để chúng ta có thể hiểu rõ hơn trong cuộc thảo luận.
“She annotated her bibliography.”Cô ấy đã chú thích thư mục của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.