Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cliff

/klif/ B1 IELTS

Nghĩa

Vách đá n

Định nghĩa · A steep rock face, often found near the sea.

“We stood at the edge of the cliff, looking at the beautiful ocean below.”Chúng tôi đứng ở mép vách đá, nhìn ra đại dương xinh đẹp bên dưới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...