Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Awesome

/'ɔ:səm/ B1 IELTS

Nghĩa

Tuyệt vời adj

Định nghĩa · Very impressive or excellent.

“The concert last night was awesome; everyone had a great time.”Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có khoảng thời gian tuyệt vời.

“The view from the mountain was absolutely awesome.”Cảnh từ ngọn núi thật sự tuyệt vời.

Đồng nghĩa amazingfantastic
Trái nghĩa terribleawful
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'awe'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả trải nghiệm tích cực.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...