previous
/ˈpriːviəs/ A1
Nghĩa
trước đây
tính từ
Định nghĩa · Existing or occurring before the present time.
“I like my previous job.”Tôi thích công việc trước đây của mình.
“She referred to her previous job experience.”Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây.
Cụm hay dùng
previous experienceprevious studiesprevious owner
Mẹo IELTS · Dùng 'previous' để nhấn mạnh kinh nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra trước.