Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

previous

/ˈpriːviəs/ A1

Nghĩa

trước đây tính từ

Định nghĩa · Existing or occurring before the present time.

“I like my previous job.”Tôi thích công việc trước đây của mình.

“She referred to her previous job experience.”Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây.

Mẹo IELTS · Dùng 'previous' để nhấn mạnh kinh nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra trước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...