Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1276

previous

/'pri:vjəs/

tính từ

  • trước
    • the previous day: ngày hôm trước
    • without previous notice: không có thông báo trước
    • previous to: trước khi
  • (thông tục) vội vàng, hấp tấp

thành ngữ

  1. Previous Examination
    • kỳ thi đầu tiên để lấy bằng tú tài văn chương (trường đại học Căm-brít)
  2. previous question
    • sự đặt vấn đề có đem ra biểu quyết ngay một vấn đề trong chương trình nghị sự không (nghị viện Anh)

phó từ

  • previous to trước khi
    • previous to his marriage: trước khi anh ta lấy v
Định nghĩa tiếng Anh

s. just preceding something else in time or order\ns. too soon or too hasty

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...