private
/ˈpraɪvɪt/ A1
Nghĩa
riêng tư
tính từ
Định nghĩa · Relating to personal or confidential matters.
“I need some private time.”Tôi cần một chút thời gian riêng tư.
“Keep it private.”Giữ nó riêng tư.
Đồng nghĩa
personalconfidential
Cụm hay dùng
private propertyprivate school
Họ từ
privacy (n)privatize (v)
Mẹo IELTS · Nói về 'private' để thể hiện sự riêng tư trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa với 'public' (công cộng).