Administrative fee
Nghĩa
Định nghĩa · A fee charged for administrative services.
“There is an administrative fee for processing your application at the university.”Có một phí hành chính để xử lý đơn đăng ký của bạn tại trường đại học.
“You must pay an administrative fee to process your application.”Bạn phải trả phí hành chính để xử lý đơn của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.