Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Administrative fee

B1 IELTS

Nghĩa

Phí hành chính n

Định nghĩa · A fee charged for administrative services.

“There is an administrative fee for processing your application at the university.”Có một phí hành chính để xử lý đơn đăng ký của bạn tại trường đại học.

“You must pay an administrative fee to process your application.”Bạn phải trả phí hành chính để xử lý đơn của mình.

Cấu tạo'Administrative' liên quan đến 'administration' với hậu tố '-ive'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...