A socialable activity
Nghĩa
Định nghĩa · An activity that involves social interaction with others.
“Joining a book club is a sociable activity that helps you meet new people.”Tham gia một câu lạc bộ sách là một hoạt động xã hội giúp bạn gặp gỡ những người mới.
“Volunteering is a sociable activity that helps the community.”Tình nguyện là một hoạt động xã hội giúp đỡ cộng đồng.
Mẹo IELTS · Liên hệ với các chủ đề về xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hoạt động nhóm.