Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A socialable activity

B1 IELTS

Nghĩa

Một hoạt động xã hội n

Định nghĩa · An activity that involves social interaction with others.

“Joining a book club is a sociable activity that helps you meet new people.”Tham gia một câu lạc bộ sách là một hoạt động xã hội giúp bạn gặp gỡ những người mới.

“Volunteering is a sociable activity that helps the community.”Tình nguyện là một hoạt động xã hội giúp đỡ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Liên hệ với các chủ đề về xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hoạt động nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...