Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stock

/stɑk/ A1

Nghĩa

cổ phiếu danh từ

Định nghĩa · A share in the ownership of a company or business.

“The stock market is very busy today.”Thị trường cổ phiếu rất bận rộn hôm nay.

“The store has new stock.”Cửa hàng có hàng tồn kho mới.

Đồng nghĩa sharesinventory
Cụm hay dùng stock marketin stock

Mẹo IELTS · Thảo luận về 'stock' trong các bài viết về kinh tế.

Ghi chú · Có hai nghĩa chính: tài chính và hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...