stock
/stɑk/ A1
Nghĩa
cổ phiếu
danh từ
Định nghĩa · A share in the ownership of a company or business.
“The stock market is very busy today.”Thị trường cổ phiếu rất bận rộn hôm nay.
“The store has new stock.”Cửa hàng có hàng tồn kho mới.
Mẹo IELTS · Thảo luận về 'stock' trong các bài viết về kinh tế.
Ghi chú · Có hai nghĩa chính: tài chính và hàng hóa.