Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Additional services

B1 IELTS

Nghĩa

Dịch vụ đi kèm n

Định nghĩa · Services that are offered in addition to the main ones.

“The hotel offers additional services like laundry and room service for guests.”Khách sạn cung cấp các dịch vụ đi kèm như giặt ủi và phục vụ phòng cho khách.

“The hotel provides additional services like laundry and room service.”Khách sạn cung cấp các dịch vụ đi kèm như giặt là và phục vụ phòng.

Cấu tạo'Additional' có nghĩa là thêm vào, kết hợp với 'services'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các dịch vụ đi kèm để làm nổi bật ưu điểm.

Ghi chú · Dịch vụ đi kèm thường làm tăng giá trị sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...