Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

(A) storage facility

B1 IELTS

Nghĩa

Cơ sở lưu trữ n

Định nghĩa · A place where things are stored.

“The new storage facility will help keep our supplies safe and organized for the future.”Cơ sở lưu trữ mới sẽ giúp giữ an toàn và tổ chức các nguồn cung cấp của chúng ta cho tương lai.

“The company built a new storage facility for their products.”Công ty đã xây dựng một cơ sở lưu trữ mới cho sản phẩm của họ.

Đồng nghĩa storage spacewarehouse
Cấu tạo'Storage' có nghĩa là lưu trữ, kết hợp với 'facility'.

Mẹo IELTS · Mô tả cơ sở lưu trữ để thể hiện khả năng tổ chức.

Ghi chú · Cơ sở lưu trữ cần được quản lý tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...