Kho từ › technology-innovation › Genetic Engineering

Genetic Engineering

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
kỹ thuật di truyền
UK /dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/ · US /dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/
The science of altering an organism's DNA.
Genetic engineering raises ethical questions.
→ Kỹ thuật di truyền đặt ra câu hỏi đạo đức.
Genetic engineering can improve crop yields.→ Kỹ thuật di truyền có thể cải thiện năng suất cây trồng.
Cấu tạo
'Genetic' và 'engineering' kết hợp để chỉ kỹ thuật này.
Đồng nghĩa
gene manipulationbiotechnology
Collocations
genetic engineering techniquesgenetic engineering applicationsethical issues in genetic engineering
🎯 IELTS: Thảo luận về kỹ thuật di truyền trong IELTS.
Có nhiều tranh cãi về đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...