Kho từ › technology-innovation › Gadget

Gadget

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
thiết bị, vật dụng
UK /ˈɡædʒɪt/ · US /ˈɡædʒɪt/
A small device or tool that serves a specific purpose.
Tech gadgets become outdated quickly.
→ Vật dụng công nghệ lỗi thời nhanh chóng.
This gadget makes cooking easier and faster.→ Thiết bị này giúp việc nấu ăn dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'gadgeteer' (người sáng chế).
Đồng nghĩa
devicetool
Collocations
kitchen gadgetelectronic gadget
🎯 IELTS: Đề cập đến thiết bị trong các bài viết về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ và đời sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...