Kho từ › cambridge-listening › Anonymous

Anonymous ID 879600

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Vô danh, nặc danh
She decided to leave an anonymous comment on the blog to share her opinion.
→ Cô ấy quyết định để lại một bình luận vô danh trên blog để chia sẻ ý kiến của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...