Kho từ › technology-innovation › Anonymous

Anonymous

B2 adj 📁 technology-innovation IELTS
ẩn danh
UK /əˈnɒnɪməs/ · US /əˈnɒnɪməs/
Not identified by name; unknown.
Online anonymity enables harassment.
→ Ẩn danh trực tuyến tạo điều kiện cho quấy rối.
The author remained anonymous.→ Tác giả vẫn ẩn danh.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'không có tên'.
Đồng nghĩa
unnamedunknown
Collocations
anonymous donoranonymous feedback
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tác giả hoặc người đóng góp.
Thường dùng để bảo vệ danh tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...