EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› technology-innovation › Outdated
Outdated
B2
adj
📁 technology-innovation
IELTS
lỗi thời
UK /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
·
US /ˌaʊtˈdeɪtɪd/
No longer useful or relevant; old-fashioned.
Outdated software poses security risks.
→ Phần mềm lỗi thời gây rủi ro an ninh.
This technology is now outdated and needs replacement.
→ Công nghệ này giờ đã lỗi thời và cần thay thế.
Đồng nghĩa
obsolete
antiquated
Collocations
outdated information
outdated technology
🎯
IELTS:
Nên thảo luận về sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng để chỉ công nghệ hoặc ý tưởng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
User-friendly
/ˈjuːzər ˈfrendli/
thân thiện người dùng
Anonymous
/əˈnɒnɪməs/
ẩn danh
Virtual reality
/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/
thực tế ảo
Addictive
/əˈdɪktɪv/
gây nghiện
Genetic Engineering
/dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/
kỹ thuật di truyền
Gadget
/ˈɡædʒɪt/
thiết bị, vật dụng
automation
/ˌɔːtəˈmeɪʃn/
tự động hóa
algorithm
/ˈælɡərɪðəm/
thuật toán
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
🗣️
12. Traveling
B2 · Admin
💻
IELTS Technology & Innovation — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...