Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Unconcerned

/'ʌnkən'sə:nd/ B2 IELTS

Nghĩa

Vô tâm n

Định nghĩa · Not worried or interested in something.

“I often feel unconcerned about small issues, as I prefer to focus on the bigger picture.”Tôi thường cảm thấy vô tâm với những vấn đề nhỏ, vì tôi thích tập trung vào bức tranh lớn hơn.

“He seemed unconcerned about the problem.”Anh ấy có vẻ vô tâm với vấn đề đó.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thiếu quan tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...