Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1128

concerned

/kən'sə:nd/

tính từ

  • có liên quan; có dính líu
    • concerned parties: những bên có liên quan
  • lo lắng, lo âu; quan tâm
    • a very concerned look: vẻ rất lo âu
Đồng nghĩa worriedanxioustroubled
Trái nghĩa unconcernedindifferent
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling or showing worry or solicitude\ns. involved in or affected by or having a claim to or share in

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...