Omnipresent
Nghĩa
Định nghĩa · Present everywhere at the same time.
“In today's world, technology is omnipresent, affecting nearly every aspect of our lives.”Trong thế giới ngày nay, công nghệ có mặt ở khắp mọi nơi, ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.
“Smartphones are omnipresent in today's society.”Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong xã hội ngày nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự hiện diện rộng rãi.