Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Omnipresent

/'ɔmni'prezənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có mặt ở khắp mọi nơi adj

Định nghĩa · Present everywhere at the same time.

“In today's world, technology is omnipresent, affecting nearly every aspect of our lives.”Trong thế giới ngày nay, công nghệ có mặt ở khắp mọi nơi, ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.

“Smartphones are omnipresent in today's society.”Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong xã hội ngày nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự hiện diện rộng rãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...