Từ điển Anh–Việt

112,336 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #8148

ubiquitous

/ju:'bikwitəs/

tính từ

  • ở đâu cũng có; đồng thời ở khắp nơi
Định nghĩa tiếng Anh

s being present everywhere at once

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...