Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tax

/tæks/ A1

Nghĩa

thuế danh từ

Định nghĩa · Money paid to the government based on income.

“You must pay your tax.”Bạn phải trả thuế của mình.

“The government raised taxes.”Chính phủ đã tăng thuế.

Đồng nghĩa levyduty
Cụm hay dùng income taxsales tax

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về thuế trong bài viết.

Ghi chú · Cũng là động từ: đánh thuế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...