recent
/ˈriːsənt/ A1
Nghĩa
gần đây
tính từ
Định nghĩa · Happening not long ago.
“I read a recent article.”Tôi đã đọc một bài báo gần đây.
“A recent study.”Một nghiên cứu mới đây.
Mẹo IELTS · Sử dụng thông tin gần đây để làm nổi bật luận điểm.
Ghi chú · Tính từ; thường đứng trước danh từ.