Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #699

recently

/'ri:sntli/

phó từ

  • gần đây, mới đây
    • as recently as yesterday: mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua
Đồng nghĩa latelynewlyfreshly
Trái nghĩa formerlypreviously
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the recent past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...