Viable method
Nghĩa
Định nghĩa · A method that is practical and can work.
“Using public transport is a viable method to reduce traffic congestion in big cities.”Sử dụng phương tiện công cộng là một phương pháp khả thi để giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn.
“This is a viable method for reducing waste.”Đây là một phương pháp khả thi để giảm thiểu chất thải.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tính khả thi trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về giải pháp.