memory
/ˈmɛməri/ A1
Nghĩa
ký ức
danh từ
Định nghĩa · the mental capacity to store and recall information
“I have a good memory.”Tôi có một ký ức tốt.
“The memory of that day.”Ký ức về ngày đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'memory' để thảo luận về trải nghiệm cá nhân.
Ghi chú · Có thể là ký ức hoặc khả năng ghi nhớ.