sell
/sɛl/ A1
Nghĩa
bán
động từ
Định nghĩa · To exchange something for money.
“I want to sell my old bike.”Tôi muốn bán xe đạp cũ của mình.
“They sell fresh vegetables.”Họ bán rau tươi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sell' khi nói về giao dịch trong IELTS.
Ghi chú · Bán hàng, đối lập với buy.