Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17739

vend

/vend/

ngoại động từ

  • (pháp lý) bán (những hàng lặt vặt)
    • to vend small wares: bán những hàng vặt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố
    • to vend one's opinions: công bố ý kiến của mình
Định nghĩa tiếng Anh

v sell or offer for sale from place to place

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...