EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› light
light
A1
danh từ
ánh sáng
UK /laɪt/
·
US /laɪt/
the natural agent that stimulates sight and makes things visible
The light is bright.
→ Ánh sáng thì sáng.
The light from the window is bright.
→ Ánh sáng từ cửa sổ rất sáng.
Đồng nghĩa
illumination
brightness
Trái nghĩa
darkness
Collocations
turn on the light
natural light
Họ từ
lighten (v)
lighting (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'light' để mô tả điều kiện ánh sáng trong bài viết.
Ánh sáng, không phải nhẹ (adj).
Có trong các bộ
📔
CHỦ ĐỀ TÌNH YÊU C2
B1 · Cộng đồng
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 5
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...