Kho từ › light

light

A1 danh từ
ánh sáng
UK /laɪt/ · US /laɪt/
the natural agent that stimulates sight and makes things visible
The light is bright.
→ Ánh sáng thì sáng.
The light from the window is bright.→ Ánh sáng từ cửa sổ rất sáng.
Đồng nghĩa
illuminationbrightness
Trái nghĩa
darkness
Collocations
turn on the lightnatural light
Họ từ
lighten (v)lighting (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'light' để mô tả điều kiện ánh sáng trong bài viết.
Ánh sáng, không phải nhẹ (adj).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...