Kho từ › animals-nature › marine life

marine life ID 460389 /məˈriːn laɪf/

B1 n 📁 animals-nature
sinh vật biển
Pollution threatens marine life.
→ Ô nhiễm đe dọa sinh vật biển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...