Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marine life

/məˈriːn laɪf/ B1

Nghĩa

sinh vật biển n

Định nghĩa · The plants and animals living in the ocean.

“Pollution threatens marine life.”Ô nhiễm đe dọa sinh vật biển.

“Marine life is diverse and fascinating.”Sinh vật biển rất đa dạng và thú vị.

Mẹo IELTS · Nói về bảo vệ môi trường biển trong IELTS.

Ghi chú · Sinh vật biển cần được bảo vệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...