encryption
Nghĩa
Định nghĩa · the process of converting information into a code for security.
“Encryption protects sensitive messages.”Mã hóa bảo vệ các tin nhắn nhạy cảm.
“Encryption keeps your data safe from hackers.”Mã hóa giữ cho dữ liệu của bạn an toàn khỏi tin tặc.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về an toàn thông tin.
Ghi chú · Quan trọng trong an ninh mạng.