Kho từ › technology-innovation › digital divide

digital divide

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
khoảng cách số
UK /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/ · US /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/
the gap between those with and without technology
The digital divide reinforces inequality.
→ Khoảng cách số củng cố bất bình đẳng.
The digital divide affects education and job opportunities.→ Khoảng cách số ảnh hưởng đến giáo dục và cơ hội việc làm.
Cấu tạo
Cụm từ ghép từ 'digital' và 'divide'.
Đồng nghĩa
technology gapdigital gap
Collocations
bridging the digital dividedigital divide issuesreduce the digital divide
🎯 IELTS: Thảo luận về công nghệ trong IELTS Writing.
Liên quan đến công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...