Kho từ › technology-innovation › augmented reality

augmented reality

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
thực tế tăng cường
UK /ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/ · US /ɔːɡˈmentɪd riˈæləti/
A technology that adds digital elements to the real world.
Augmented reality enhances retail experiences.
→ Thực tế tăng cường nâng cao trải nghiệm bán lẻ.
Augmented reality enhances our view of the world.→ Thực tế tăng cường làm phong phú thêm cái nhìn của chúng ta về thế giới.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'augmented' và 'reality'.
Đồng nghĩa
ARmixed reality
Collocations
augmented reality appsaugmented reality experiences
🎯 IELTS: Thảo luận về ứng dụng của AR trong cuộc sống.
Công nghệ này đang phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...