high-tech
Nghĩa
Định nghĩa · related to advanced technology and innovation.
“High-tech industries pay well.”Các ngành công nghệ cao trả lương tốt.
“High-tech gadgets are popular among young people.”Các thiết bị công nghệ cao rất phổ biến trong giới trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả xu hướng công nghệ mới.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghiệp công nghệ.