Kho từ › technology-innovation › hack

hack

B2 v 📁 technology-innovation IELTS
tấn công mạng
UK /hæk/ · US /hæk/
To break into a computer system illegally.
Hackers gained access to customer data.
→ Hacker đã truy cập dữ liệu khách hàng.
He tried to hack into the bank's database.→ Anh ấy đã cố gắng tấn công vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.
Đồng nghĩa
break inintrude
Collocations
hack a systemhack into an account
🎯 IELTS: Nói về an ninh mạng và hacking trong IELTS.
Liên quan đến an ninh mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...