robot
Nghĩa
Định nghĩa · A machine that can perform tasks automatically.
“Robots assemble cars in modern factories.”Robot lắp ráp ô tô trong các nhà máy hiện đại.
“A robot can help with repetitive tasks.”Robot có thể giúp thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.
Mẹo IELTS · Đề cập đến robot khi thảo luận về công nghệ tương lai.
Ghi chú · Robot đang ngày càng phổ biến trong sản xuất.