Kho từ › technology-innovation › robot

robot

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
robot
UK /ˈroʊbɒt/ · US /ˈroʊbɒt/
A machine that can perform tasks automatically.
Robots assemble cars in modern factories.
→ Robot lắp ráp ô tô trong các nhà máy hiện đại.
A robot can help with repetitive tasks.→ Robot có thể giúp thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.
Cấu tạo
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'robotus'.
Đồng nghĩa
automatonmechanical device
Collocations
industrial robotservice robot
🎯 IELTS: Đề cập đến robot khi thảo luận về công nghệ tương lai.
Robot đang ngày càng phổ biến trong sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...