Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

robot

/ˈroʊbɒt/ B2 IELTS

Nghĩa

robot n

Định nghĩa · A machine that can perform tasks automatically.

“Robots assemble cars in modern factories.”Robot lắp ráp ô tô trong các nhà máy hiện đại.

“A robot can help with repetitive tasks.”Robot có thể giúp thực hiện các công việc lặp đi lặp lại.

Cấu tạoTừ gốc từ tiếng Hy Lạp 'robotus'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến robot khi thảo luận về công nghệ tương lai.

Ghi chú · Robot đang ngày càng phổ biến trong sản xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...