Kho từ › entertainment-media › entertainment

entertainment ID 387961 /ˌentərˈteɪnmənt/

B1 n 📁 entertainment-media
sự giải trí
Entertainment is a multi-billion industry.
→ Giải trí là một ngành công nghiệp hàng tỷ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...