EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entertainment-media › rating
rating
B1
n
📁 entertainment-media
xếp hạng
UK /ˈreɪtɪŋ/
·
US /ˈreɪtɪŋ/
A score or evaluation of something's quality.
The movie has high audience ratings.
→ Bộ phim có xếp hạng khán giả cao.
The movie received a high rating from critics.
→ Bộ phim nhận được xếp hạng cao từ các nhà phê bình.
Đồng nghĩa
evaluation
score
Collocations
rating system
customer rating
star rating
🎯
IELTS:
Sử dụng 'rating' khi nói về đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ.
Dùng để đánh giá chất lượng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
review
/rɪˈvjuː/
đánh giá, bình luận
entertainment
/ˌentərˈteɪnmənt/
sự giải trí
album
/ˈælbəm/
album nhạc
tour
/tʊr/
chuyến lưu diễn
band
/bænd/
ban nhạc
channel
/ˈtʃænl/
kênh
fan
/fæn/
người hâm mộ
platform
/ˈplætfɔːrm/
nền tảng
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 3
A1 · Admin
🎬
IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...