Kho từ › entertainment-media › rating

rating

B1 n 📁 entertainment-media
xếp hạng
UK /ˈreɪtɪŋ/ · US /ˈreɪtɪŋ/
A score or evaluation of something's quality.
The movie has high audience ratings.
→ Bộ phim có xếp hạng khán giả cao.
The movie received a high rating from critics.→ Bộ phim nhận được xếp hạng cao từ các nhà phê bình.
Đồng nghĩa
evaluationscore
Collocations
rating systemcustomer ratingstar rating
🎯 IELTS: Sử dụng 'rating' khi nói về đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ.
Dùng để đánh giá chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...