Kho từ › entertainment-media › fan

fan

B1 n 📁 entertainment-media
người hâm mộ
UK /fæn/ · US /fæn/
A person who admires someone or something.
Loyal fans drive an artist's success.
→ Người hâm mộ trung thành thúc đẩy thành công nghệ sĩ.
He is a big fan of the band.→ Anh ấy là một người hâm mộ lớn của ban nhạc.
Đồng nghĩa
enthusiastsupporter
Collocations
football fanfan club
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Người hâm mộ, không phải cái quạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...