EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entertainment-media › album
album
B1
n
📁 entertainment-media
album nhạc
UK /ˈælbəm/
·
US /ˈælbəm/
a collection of music tracks
Her new album debuted at number one.
→ Album mới của cô ấy ra mắt ở vị trí số một.
Their new album is a hit.
→ Album mới của họ rất thành công.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'album'.
Đồng nghĩa
record
collection
Collocations
release an album
debut album
photo album
🎯
IELTS:
Sử dụng 'album' để nói về âm nhạc trong bài viết.
Album nhạc hoặc ảnh, không phải sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
review
/rɪˈvjuː/
đánh giá, bình luận
rating
/ˈreɪtɪŋ/
xếp hạng
entertainment
/ˌentərˈteɪnmənt/
sự giải trí
tour
/tʊr/
chuyến lưu diễn
band
/bænd/
ban nhạc
channel
/ˈtʃænl/
kênh
fan
/fæn/
người hâm mộ
platform
/ˈplætfɔːrm/
nền tảng
Có trong các bộ
📚
36. Âm nhạc
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
🎬
IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...