Kho từ › entertainment-media › album

album

B1 n 📁 entertainment-media
album nhạc
UK /ˈælbəm/ · US /ˈælbəm/
a collection of music tracks
Her new album debuted at number one.
→ Album mới của cô ấy ra mắt ở vị trí số một.
Their new album is a hit.→ Album mới của họ rất thành công.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'album'.
Đồng nghĩa
recordcollection
Collocations
release an albumdebut albumphoto album
🎯 IELTS: Sử dụng 'album' để nói về âm nhạc trong bài viết.
Album nhạc hoặc ảnh, không phải sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...