Kho từ › entertainment-media › review

review

B1 n 📁 entertainment-media
đánh giá, bình luận
UK /rɪˈvjuː/ · US /rɪˈvjuː/
An evaluation or opinion about something.
The film received positive reviews.
→ Bộ phim nhận được đánh giá tích cực.
Let's review the lesson.→ Hãy ôn lại bài học.
Đồng nghĩa
assessmentevaluate
Collocations
peer reviewreview process
Họ từ
reviewer (n.)reviewable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'review' để phân tích trong IELTS.
Vừa là danh từ vừa là động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...