Kho từ › technology-innovation › broadband

broadband

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
băng thông rộng
UK /ˈbrɔːdbænd/ · US /ˈbrɔːdbænd/
High-speed internet connection.
Rural areas need better broadband access.
→ Vùng nông thôn cần khả năng tiếp cận băng thông rộng tốt hơn.
Broadband allows fast internet access.→ Băng thông rộng cho phép truy cập internet nhanh.
Đồng nghĩa
high-speed internetfast connection
Collocations
broadband internetbroadband access
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về băng thông trong phần công nghệ.
Cần thiết cho công nghệ hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...