data breach
Nghĩa
Định nghĩa · unauthorized access to private data
“A data breach exposed millions of users.”Một vụ rò rỉ dữ liệu đã phơi bày hàng triệu người dùng.
“The data breach exposed millions of users' information.”Rò rỉ dữ liệu đã lộ thông tin của hàng triệu người dùng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về bảo mật trong IELTS Writing.
Ghi chú · Liên quan đến bảo mật thông tin.