Kho từ › technology-innovation › data breach

data breach //ˈdeɪtə briːtʃ//

B2 n 📁 technology-innovation IELTS
rò rỉ dữ liệu
A data breach exposed millions of users.
→ Một vụ rò rỉ dữ liệu đã phơi bày hàng triệu người dùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...