Từ vựng B2

Chủ đề technology-innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blockchain

/ˈblɒktʃeɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

chuỗi khối n

Định nghĩa · a secure digital ledger technology

“Blockchain technology underpins cryptocurrencies.”Công nghệ chuỗi khối là nền tảng cho tiền điện tử.

“Blockchain ensures transparency in transactions.”Chuỗi khối đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.

Cấu tạoCụm từ ghép từ 'block' và 'chain'.

Mẹo IELTS · Mô tả ứng dụng của blockchain trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...