blockchain
Nghĩa
Định nghĩa · a secure digital ledger technology
“Blockchain technology underpins cryptocurrencies.”Công nghệ chuỗi khối là nền tảng cho tiền điện tử.
“Blockchain ensures transparency in transactions.”Chuỗi khối đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.
Mẹo IELTS · Mô tả ứng dụng của blockchain trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tài chính.